観測
かんそく【Quan trắc】
Quan sát từ môi trường
🌐 observation
Câu thoại thực tế
「観測の失敗も記録します。」 (Cũng ghi lại việc quan sát thất bại.)
【Quan trắc】
Quan sát từ môi trường
🌐 observation
「観測の失敗も記録します。」 (Cũng ghi lại việc quan sát thất bại.)
【KẾ TRẮC】
Đo lường, kiểm định thực nghiệm
【Thực Trắc】
Đo lường thực tế, benchmark
「ベンチマークを実測してデータを集める。」 (Đo lường thực tế benchmark để thu thập dữ liệu.)