1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 全
全
HÁN TỰ · 漢字

全【TOÀN】

Âm Hán-Việt: TOÀN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「全」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 全

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「全」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
全部ぜんぶを一度にいちどに覚えなくてもいい。

🇻🇳 Không cần nhớ hết mọi thứ trong một lần.

Câu ví dụ thực chiến
一度にいちどに全部ぜんぶ覚えようとしなくていい。

🇻🇳 Bạn không cần cố ghi nhớ tất cả trong một lần.

Câu ví dụ thực chiến
量りょうが多くて、全部ぜんぶ食べ切れなかった。

🇻🇳 Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.

Thực thể phân tích:量(りょう)全部(ぜんぶ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tất cả cửa hàng đều đóng cửa nên tôi chỉ còn cách ăn đồ có sẵn ở nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc tự làm hết một mình là điều vất vả.