1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 量
量
HÁN TỰ · 漢字

量【LƯỢNG】

Âm Hán-Việt: LƯỢNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「量」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 量

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「量」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.

Câu ví dụ thực chiến
量りょうが多くて、全部ぜんぶ食べ切れなかった。

🇻🇳 Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.

Thực thể phân tích:量(りょう)全部(ぜんぶ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với lượng này thì một mình tôi không phải là không ăn hết được, dù có thể hơi nhiều.

Câu ví dụ thực chiến
この量りょうは一人ひとりではとても食べられない。

🇻🇳 Lượng này một mình tôi không tài nào ăn nổi.

Thực thể phân tích:量(りょう)一人(ひとり)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này đã rẻ lại còn có khẩu phần lớn.