1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 適
適

Chữ Kanji · 漢字

適THÍCH

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「適」(THÍCH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►適合率てきごうりつThíchKnowledge Graph kết h…Đọc bài viết ↗適THÍCHKanji đồng hành:合HỢP率SUẤT