採点
さいてん【Thải Điểm】
Chấm điểm, đánh giá chuẩn (Scoring)
Câu thoại thực tế
「CIでの自動採点基準を設ける。」 (Thiết lập tiêu chuẩn chấm điểm tự động trong CI.)
【Thải Điểm】
Chấm điểm, đánh giá chuẩn (Scoring)
「CIでの自動採点基準を設ける。」 (Thiết lập tiêu chuẩn chấm điểm tự động trong CI.)