1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 外
外

Chữ Kanji · 漢字

外NGOẠI

Từ vựng
2
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「外」(NGOẠI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (2)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►除外じょがいTrừスコープ外すこーぷがい (suko-puga…NGOẠIKiểm Soát @mention Và…Đọc bài viết ↗外NGOẠIKanji đồng hành:除TRỪ

スコープ外

すこーぷがい (suko-pugai)
Khác

【NGOẠI】

Nằm ngoài phạm vi của sprint hoặc phase này

🌐 Out of scope

Câu thoại thực tế

「その追加機能はフェーズ1ではスコープ外とし、次回改修で見積もりを提示します」 (Chức năng bổ sung đó nằm ngoài scope của Phase 1, chúng tôi sẽ báo giá ở đợt nâng cấp sau)