BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
独
独
Chữ Kanji · 漢字
独
ĐỘC
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「独」(ĐỘC)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
独立性
どくりつせい
ĐỘC
Đảm bảo chất lượng ph…
Đọc bài viết ↗
独
ĐỘC
Kanji đồng hành:
立
LẬP
性
TÍNH
語
Từ vựng chứa chữ「独」
独
立
性
どくりつせい
N2
【ĐỘC LẬP TÍNH】
Tính độc lập, tính khách quan
連
Kanji thường đi cùng
立
LẬP
性
TÍNH
記
Xuất hiện trong bài viết
Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
←
特
Tất cả Kanji
読
→