1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 独
独

Chữ Kanji · 漢字

独ĐỘC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「独」(ĐỘC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►独立性どくりつせいĐỘCĐảm bảo chất lượng ph…Đọc bài viết ↗独ĐỘCKanji đồng hành:立LẬP性TÍNH