1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 続
続

Chữ Kanji · 漢字

続TỤC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「続」(TỤC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►永続化えいぞくかVĨNHGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗続TỤCKanji đồng hành:永VĨNH化HOÁ