資
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「資」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 資
7 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「資」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.
Câu ví dụ thực chiến
Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đang thu thập tài liệu về giao thông.
Câu ví dụ thực chiến
Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.