1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 資
資
HÁN TỰ · 漢字

資【TƯ】

Âm Hán-Việt: TƯ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「資」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 資

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「資」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.

Câu ví dụ thực chiến
この資料しりょうを今日中に送ってください。

🇻🇳 Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.

Thực thể phân tích:資料(しりょう)中
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang thu thập tài liệu về giao thông.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo tài liệu này, số người sử dụng đang tăng.