行列
ぎょうれつ【Hành liệt】
Ma trận
🌐 matrix
Câu thoại thực tế
「二つの行列の積で更新を表します。」 (Biểu diễn cập nhật bằng tích hai ma trận.)
【Hành liệt】
Ma trận
🌐 matrix
「二つの行列の積で更新を表します。」 (Biểu diễn cập nhật bằng tích hai ma trận.)
【Hàng Liệt Tích】
Tích hai ma trận (Matrix multiplication)
「GPUで高速に行列積を並列処理します。」 (Xử lý song song tích ma trận tốc độ cao trên GPU.)
【BÀI LIỆT】
Mảng (Array)
【Tịnh liệt độ】
Mức song song
【VĂN TỰ LIỆT】
Chuỗi ký tự (String)