【Ảnh Hưởng Phạm Vi Điều Tra】
Điều tra phạm vi ảnh hưởng
💡 Impact Analysis
【Ảnh Hưởng Phạm Vi Điều Tra】
Điều tra phạm vi ảnh hưởng
💡 Impact Analysis
【Giám Tra】
Kiểm toán, thanh tra an toàn (Audit)
「アクセスログを監査して不正を検知する。」 (Kiểm toán nhật ký truy cập để phát hiện hành vi bất thường.)
【ĐIỀU TRA BÁO CÁO THƯ】
Báo cáo điều tra