1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 案
案
HÁN TỰ · 漢字

案【ÁN】

Âm Hán-Việt: ÁN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「案」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 案

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「案」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bắt buộc ghi tên vào phiếu trả lời. Đây là lời chỉ dẫn trong quy định.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã nhận được hướng dẫn chi tiết liên quan đến đợt tuyển người.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy đi đến hội trường theo chỉ dẫn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vợ của anh trai, tức là chị dâu tôi, đã hướng dẫn cho tôi.