1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 日本語
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N5dac-ta-giao-tiep

日本語

【にほんご】Hán-Việt: NHẬT BẢN NGỮ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Tiếng Nhật, ngôn ngữ Nhật Bản

🌐English: Japanese language
🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「日本語」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nói là biết nói tiếng Nhật, nhưng thực ra tôi chỉ chào hỏi được thôi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tiếng Nhật thì tất nhiên rồi, anh ấy còn nói được cả tiếng Anh.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「日本語」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 日本語

14 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📄Bài đọc & Tình huống thực chiến

Các bài viết kỹ thuật và kinh nghiệm hiện trường có sử dụng thuật ngữ này.