TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N5dac-ta-giao-tiep
日本語
【にほんご】Hán-Việt: NHẬT BẢN NGỮ
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Tiếng Nhật, ngôn ngữ Nhật Bản
English: Japanese language
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「日本語」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đang học tiếng Nhật.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.
Câu ví dụ thực chiến
Nói là biết nói tiếng Nhật, nhưng thực ra tôi chỉ chào hỏi được thôi.
Mạng lưới Tri thức của 「日本語」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 日本語
14 nodes · 18 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Bài đọc & Tình huống thực chiến
Các bài viết kỹ thuật và kinh nghiệm hiện trường có sử dụng thuật ngữ này.